Tôi nhận việc ở công ty xây dựng đó vì không còn đường lùi. Một tháng trước, tôi đứng trước cổng công trình giữa Naucalpan và lối ra về Ciudad de México, tay cầm casco mượn, trong túi còn đủ tiền đi xe buýt hai ngày.
Ở nhà, con gái tôi mới biết gọi tôi bằng giọng líu ríu. Chủ nhà đòi tiền. Mẹ con bé nhắn rằng sữa sắp hết. Tôi đọc tin nhắn đó dưới nắng xi măng trắng lóa và tự hứa sẽ không làm hỏng cơ hội này.
Công trình là một tòa tháp đang lên khung. Từ xa nhìn nó giống một bộ xương khổng lồ bằng sắt và bê tông. Gần lại, nó có mùi riêng: mùi vôi khô, dầu máy, nước bẩn đọng dưới tầng hầm và mồ hôi dính vào áo phản quang.
Tôi từng làm qua vài công trình nhỏ, nhưng chưa bao giờ ở nơi nào lớn đến vậy. Người ta không đi bộ ở đó, người ta chạy. Không nói, người ta hét. Không nghỉ, người ta ngủ gục trên bao tải khi máy trộn còn gầm sau lưng.
Ngày đầu tiên, kỹ sư Salgado đi qua hàng thợ mới với chiếc casco sạch đến khó chịu. Ông ta nói chuyện như người đã quen ra lệnh. Khi cười, mắt ông ta không hề cười theo.
Ông ta chỉ lên tòa nhà và đùa: “El que menos chambee se va a quedar cuidando el edificio para siempre.” Ai lười nhất sẽ ở lại trông tòa nhà mãi mãi.
Một số người cười. Một số người cúi đầu. Tôi cười theo nửa miệng vì nghĩ đó là kiểu đùa công trường, loại đùa mà người ta dùng để làm nhẹ đi những thứ nặng quá không nói được bằng giọng bình thường.
Người không cười là Tacho.
Tacho đã già, nhưng không chậm. Tay ông chai như gỗ, mắt lúc nào cũng nhìn trước một nhịp. Ông là người dạy tôi cách buộc thép không để nó xé tay, cách nhìn giàn giáo bị lắp ẩu, và cách nghe tiếng máy để biết khi nào nên tránh ra.
Ông cũng dạy tôi một điều kỳ lạ hơn: không nhận rượu trong công trường. Không uống một ngụm nào, dù miễn phí. Không để ai thấy mình say, yếu, nợ nần hay quá cần được thương hại.
“Ở đây,” Tacho nói trong ngày thứ ba của tôi, “thằng sống lâu không phải thằng khỏe nhất. Là thằng đừng khiến người khác nhớ mặt vì lý do sai.”
Tôi tưởng ông già quá đa nghi. Sau này, tôi hiểu ông không hề nói quá.
Beto xuất hiện trong đời tôi như một câu hỏi không ai muốn trả lời. Cậu ta không mạnh, không chăm, cũng chẳng có nghề. Cậu ta đi muộn, làm ít, trốn trong nhà vệ sinh, hút thuốc cạnh tambos và luôn có mùi bia cũ trên người.
Ở bất cứ công trình nào khác, kiểu người như Beto bị chửi, bị trừ tiền, hoặc bị đuổi ngay. Ở đây thì không. Beto được cho thêm cơm. Được đưa bia caguama. Được ngủ trong bóng râm mà không ai đánh thức.
Lúc đầu, tôi ghen tức theo kiểu rất đời thường. Tôi cần từng đồng công nhật, còn cậu ta lãng phí việc mà vẫn được đối xử như người có ô dù. Tôi nghĩ chắc Beto có họ hàng với ai trong văn phòng.
Một chiều thứ Ba, đúng 5:47 theo điện thoại của tôi, tôi thấy Beto ngồi cạnh đống cát, uống bia từ chai lớn. Mặt cậu ta đỏ, mắt đục, áo cam loang xi măng. Capataz đi ngang chỉ cười.
Tôi không chịu được nữa. Tôi hỏi Tacho tại sao người ta tha cho Beto hết lần này đến lần khác. Tacho không trả lời ngay. Ông chỉ buộc nốt đoạn thép, kéo găng tay ra, rồi bảo tôi làm việc tiếp.
Tôi vẫn nói. Tôi bảo nếu là tôi đến muộn trong tình trạng đó, chắc đã bị đuổi trước giờ ăn trưa. Tôi nói công trường phải có luật. Tôi nói Salgado đang thiên vị trắng trợn.
Tacho bất ngờ nắm áo phản quang của tôi và kéo tôi vào cuarto de herramientas. Cánh cửa đóng sầm sau lưng. Trong phòng, mùi sắt gỉ và dầu máy nồng đến mức tôi thấy cổ họng mình se lại.
Ông áp sát mặt tôi, giọng hạ thấp. “Nghe kỹ, morro. Ở đây, thằng nào được cưng là thằng được chọn.”
Tôi hỏi chọn để làm gì.
Tacho im lặng lâu. Bên ngoài, búa gõ vào thép vang từng tiếng đều đều. Âm thanh ấy lúc đó bỗng giống tiếng ai gõ từ trong một cái hộp kín.
“Để bỏ nó vào trong,” ông nói.
Tôi bật cười vì phản xạ. Không ai muốn tin một câu như vậy ngay lần đầu nghe thấy. Não người có cách tự bảo vệ nó khỏi những điều quá kinh tởm bằng cách biến chúng thành chuyện đùa.
Tacho không cười. Ông kể rằng trong các công trình lớn, chuyện ấy luôn được truyền tai. Có nơi chỉ là mê tín. Có nơi là lời đe dọa. Nhưng có nơi, người ta thật sự chọn một kẻ không ai tìm ngay, cho ăn, cho uống, làm hắn tưởng mình may mắn.
Rồi đến lúc đổ bê tông cuối cùng của một zapata, một cột kín, hoặc một muro ciego, người đó biến mất. Không giấy tờ. Không hỏi han. Không vết máu. Chỉ có bê tông mới, láng và nặng.
“Đừng lặp lại,” Tacho nói. “Đừng hỏi ai. Ở đây bê tông che được mọi thứ.”
Tôi muốn không tin. Tôi tự nhủ ông già bị ám ảnh bởi những chuyện người ta kể quanh bữa trưa. Tôi tự nhủ kỹ sư Salgado chỉ là người xấu tính, không phải quái vật.
Nhưng sau cuộc nói chuyện đó, tôi bắt đầu nhìn mọi thứ khác đi. Tôi nhìn cách Salgado cười khi Beto say. Tôi nhìn cách capataz quay mặt khi Beto ngủ. Tôi nhìn cách những người lâu năm im lặng mỗi khi câu đùa “ở lại trông tòa nhà mãi mãi” được nhắc lại.
Những nơi bẩn nhất thường không giấu tội ác bằng bóng tối. Chúng giấu bằng tiếng ồn, bảng chấm công và những người đã học cách cúi đầu.
Năm ngày trước khi bàn giao, Beto không đến.
Không ai hỏi. Không ai gọi. Không ai chửi vì thiếu người. Salgado nói cậu ta chắc “đi nhậu với một con đàn bà nào đó” rồi gạt chuyện sang tiến độ đổ bê tông. Câu nói ấy rơi xuống giữa sân như một viên đá, nhưng không ai nhặt lên.
Tôi kiểm tra sổ chấm công treo gần caseta. Tên Beto vẫn có vết bút xanh từ thứ Sáu. Trong nhà ăn, khay nhôm méo mà cậu ta hay dùng nằm ở góc, còn dính vệt đậu khô. Gần tambos, tôi thấy một nắp chai caguama bị dẫm bẹp.
Ba chi tiết ấy không chứng minh được gì. Nhưng chúng bám vào đầu tôi suốt đêm.
Ngày hôm sau, bản kế hoạch đổ bê tông cuối cùng được dán lên cửa caseta. Muro de sótano B-7. Giờ bắt đầu: 9:30 tối. Mục tiêu hoàn tất trước 1:00 sáng. Capataz giữ một bản sao trong bìa nhựa.
Trên radio, họ gọi nó là “último muro”. Bức tường cuối cùng.
Tôi thấy Tacho đứng nhìn tờ kế hoạch đó lâu hơn bình thường. Ông không nói gì. Chỉ dùng móng tay gõ nhẹ vào dòng B-7, rồi nhìn về phía tầng hầm.
Đêm đổ bê tông, không khí dưới tầng hầm lạnh hơn trên mặt đất. Hơi ẩm bò lên từ nền chưa khô, dính vào ống quần. Đèn halogen khiến mọi khuôn mặt vàng bệch, còn tiếng máy bơm đè lên ngực như một nhịp tim khổng lồ.
Tôi đứng gần Tacho, tay giữ ống phụ. Bê tông chảy qua ống, đặc và nặng, đổ vào cimbra. Mùi xi măng tươi bốc lên ngai ngái, trộn với mùi gỗ ván ép và dầu máy nóng.
Khoảng 11:18, tôi nghe tiếng đầu tiên.
Tac.
Nó không lớn. Chính vì vậy nó đáng sợ. Nếu là tiếng ván nứt, nó sẽ dài hơn. Nếu là tiếng thép dịch, nó sẽ sắc hơn. Tiếng này trầm, ngắn, có chủ ý.
Tôi quay sang Tacho. Ông đã ngẩng đầu trước tôi.
Tac. Tac.
Lần này không chỉ tôi nghe. Một thợ trẻ đang nâng lon nước dừng giữa chừng. Capataz giữ bộ đàm sát miệng nhưng không bấm nút. Người vận hành máy rung nhìn sang Salgado rồi nhìn xuống chân mình.
Cả tầng hầm đông người bỗng đông theo cách khác. Không phải đông người làm việc. Đông nhân chứng.
Không ai động đậy.
Tôi muốn hét dừng máy. Trong một giây, tôi tưởng tượng mình lao đến đập ván, giật bộ đàm, đẩy Salgado ngã xuống nền ướt. Nhưng tay tôi chỉ siết chặt ống bê tông đến trắng khớp.
Tacho nắm cổ tay tôi và thì thầm: “Đừng làm một mình.”
Một tiếng gõ nữa vang lên.
Tac.
Salgado cuối cùng cũng quay đầu. Mặt ông ta thay đổi rất chậm. Nụ cười mà ông ta dùng với Beto, với câu đùa, với mọi chuyện bẩn thỉu trong công trường, biến mất khỏi mặt ông ta.
Ông ta giơ tay ra hiệu cho máy bơm tiếp tục.
Rồi từ phía bên kia cimbra, qua lớp ván và bê tông đang dâng lên, có một giọng khàn, nghẹt, gần như bị nghiền nát bởi tiếng máy.
“Ai đó… mở ra…”
Lúc ấy, điều từng là lời đồn không còn là lời đồn nữa. Nó có hơi thở. Nó có tiếng gõ. Nó có một người bên trong.
Salgado nói ngay: “Đừng ai dừng. Đó là tiếng ván.”
Nhưng capataz không còn tin. Tay ông ta run làm bộ đàm va vào khóa thắt lưng. Người thợ trẻ đánh rơi bay xuống nền. Tacho buông cổ tay tôi và rút từ túi áo ra một chiếc điện thoại cũ, màn hình nứt chéo.
Trên màn hình, ứng dụng ghi âm đang chạy. Thời gian hiện 11:21 p.m.
Tacho đã ghi lại mọi thứ.
Salgado nhìn thấy chiếc điện thoại và lần đầu tiên, tôi thấy ông ta sợ không phải vì ma, không phải vì lời nguyền, mà vì chứng cứ. Tiếng gõ còn có thể bị chôn. Một file ghi âm thì khó hơn.
“Nói lại đi, ingeniero,” Tacho nói. “Nói trước mặt tất cả rằng đó chỉ là tiếng ván.”
Salgado bước về phía ông. Tôi cũng bước theo. Lần này không phải một mình. Người vận hành máy bơm đưa tay khỏi cần điều khiển. Capataz nuốt khan rồi hét vào bộ đàm: “Dừng máy. Dừng ngay.”
Âm thanh máy bơm tắt không làm tầng hầm yên đi. Nó chỉ để lộ những thứ trước đó bị che mất: tiếng nước nhỏ giọt, tiếng người thở gấp, và tiếng gõ yếu ớt từ sau cimbra.
Chúng tôi phá ván từ mép bên phải, nơi bê tông chưa kịp lấp kín. Tacho chỉ huy như ông đã chờ giây phút này cả đời. Người thợ trẻ mang xà beng. Tôi dùng búa. Capataz cuối cùng cũng lao vào, tay vẫn run.
Salgado hét rằng chúng tôi đang phá hoại công trình. Không ai nghe. Hoặc đúng hơn, lần đầu tiên không ai vờ nghe ông ta.
Khi miếng ván đầu tiên bật ra, mùi xi măng ướt phả vào mặt chúng tôi. Bên trong là một khoảng hẹp, tối và dính đầy bùn bê tông. Chúng tôi thấy bàn tay trước. Những ngón tay cào vào thép, móng gãy, da phủ xám.
Đó là Beto.
Cậu ta còn sống, nhưng rất yếu. Bê tông đã dâng đến ngang ngực. Miệng cậu ta tím lại, tóc bết vào trán, một mắt sưng húp. Khi chúng tôi kéo cậu ta ra, cậu ta nôn ra nước xi măng loãng và cứ lặp lại cùng một câu.
“Ông ta bảo chỉ ngủ một lát thôi.”
Xe cứu thương được gọi lúc 11:34 p.m. Một người thợ khác gọi cảnh sát bằng điện thoại riêng, vì không ai còn tin điện thoại công trường. Tacho gửi ngay file ghi âm cho một cháu trai của ông trước khi Salgado kịp giật máy.
Cảnh sát đến lúc 11:52 p.m. Họ lấy lời khai từng người dưới tầng hầm, chụp ảnh muro B-7, niêm phong khu vực cimbra bị phá và thu bản kế hoạch đổ bê tông dán trên caseta.
Trong túi áo Beto, họ tìm thấy một giấy gói đồ ăn từ nhà ăn, một nắp chai caguama, và một thẻ công nhân bị bẻ cong. Những thứ nhỏ bé đó bỗng trở thành vật chứng chứ không còn là rác.
Beto được đưa đến bệnh viện. Cậu ta không chết, nhưng bác sĩ nói chỉ cần thêm vài phút nữa là mọi chuyện đã khác. Cậu ta bị hạ thân nhiệt, ngạt nhẹ, bầm dập toàn thân và tổn thương phổi vì hít hơi bê tông.
Sáng hôm sau, công trường bị đình chỉ. Salgado không còn đội chiếc casco sạch bóng nữa. Ông ta ngồi trong xe cảnh sát, mặt xám như chính bức tường mà ông ta định dùng để che giấu một con người.
Tacho không ăn mừng. Ông chỉ ngồi trên bậc bê tông, hai tay chống lên đầu gối, nhìn xuống nền tầng hầm. Tôi ngồi cạnh ông. Không ai trong chúng tôi nói gì trong một lúc lâu.
Cuối cùng tôi hỏi ông có từng nghe tiếng gõ như vậy trước đây không.
Ông không trả lời thẳng. Ông chỉ nói: “Có những thứ một người nghe một lần là đủ để già đi thêm hai mươi năm.”
Những ngày sau đó, tôi phải khai lại hai lần. Tôi nói về câu đùa của Salgado, về Beto được cho bia, về việc không ai hỏi khi cậu ta biến mất, về bản kế hoạch muro B-7, về tiếng gõ lúc 11:18.
Tacho nộp file ghi âm. Capataz giao bộ đàm và bản sao kế hoạch. Người vận hành máy bơm thừa nhận Salgado đã yêu cầu không dừng dù đã nghe âm thanh bất thường.
Tôi không biết tòa án cuối cùng sẽ gọi việc đó bằng cái tên pháp lý nào. Cố ý giết người. Bắt giữ trái phép. Che giấu tội ác. Tôi chỉ biết đêm đó, một người bị đặt vào bức tường như rác thừa, và cả một nhóm người suýt để bê tông quyết định thay lương tâm.
Beto sống. Vài tuần sau, tôi gặp cậu ta ngoài bệnh viện. Cậu ta gầy đi, mắt vẫn hoảng khi nghe tiếng máy khoan từ xa. Cậu ta không còn cười ngây ngô như trước. Nhưng cậu ta sống.
Còn tôi, tôi không còn nghe câu “ai lười nhất sẽ ở lại trông tòa nhà mãi mãi” như một trò đùa nữa. Có những câu nói không phải đùa. Chúng là lời thử xem ai sẽ cười, ai sẽ im, và ai còn đủ người để đứng dậy.
Tôi vẫn làm xây dựng, nhưng tôi không nhận rượu trong công trường. Không bỏ qua những người biến mất. Không coi tiếng gõ lạ là tiếng ván nếu trong lòng mình biết không phải.
Vì đêm đó, cả tầng hầm đã học được điều Tacho từng nói: ở đây bê tông có thể che được mọi thứ, nhưng chỉ khi người sống đồng ý im lặng.