Người Chăn Cừu Bị Đuổi Đi Và Bí Mật Trong Bộ Lông Bị Ruồng Bỏ-lbsuong - Chainityai

Người Chăn Cừu Bị Đuổi Đi Và Bí Mật Trong Bộ Lông Bị Ruồng Bỏ-lbsuong

Samuel đã sống bốn mươi năm dưới bóng của hacienda ấy. Người ta biết ông như biết một cánh cổng cũ: luôn có mặt, luôn im lặng, luôn chịu được nắng gió mà không than phiền.

Ông không sở hữu một thửa đất nào. Ông không có gia đình lớn chờ trong thị trấn. Tài sản của ông chỉ là một chiếc áo khoác sờn, một túi muối nhỏ, một cuốn kinh thánh cũ và trí nhớ kỳ lạ về từng con cừu.

Trong đàn trắng của hacienda, có mười lăm con bị tách riêng. Chúng tối màu, lốm đốm, què, có những mảng da chai cứng khiến người mua chê cười. Ai cũng gọi chúng là đồ bỏ.

Image

Samuel không gọi chúng như vậy. Ông gọi từng con bằng tên, và con già nhất là Esperanza. Nó yếu, chậm, nhưng luôn nhận ra tiếng chân ông trước khi ông đến gần máng nước.

Hacienda thuộc về một ông chủ quen dùng quyền lực như dùng roi. Ông ta thích mọi thứ trắng, sạch, có thể bán được ngay. Một con vật không đẹp trong mắt khách mua là một món nợ trong mắt ông ta.

Năm đó, mùa khô đến sớm. Cỏ cháy dưới chân. Giếng cạn dần. Những người làm thuê bắt đầu nói nhỏ với nhau rằng ông chủ sẽ cắt bớt người và bán những gì ông ta gọi là “gánh nặng”.

Samuel nghe thấy hết. Ông vẫn thức trước bình minh, vẫn kiểm tra chân cừu, vẫn hòa muối vào nước cho những con yếu. Người già thường bị tưởng là không nghe thấy, nhưng thật ra họ chỉ không còn phí lời.

Sáng hôm ấy, tiếng roi quất vào bốt vang lên khô khốc. Không ai cần giải thích. Âm thanh đó trong hacienda luôn có nghĩa là một người sắp bị làm nhục.

—Estás despedido, Samuel —ông chủ nói, không nhìn vào mắt ông.

Không có lời cảm ơn cho bốn mươi năm. Không có một đồng lương cuối cùng được trao tử tế. Chỉ có nắng, bụi, và ánh mắt của những người làm công đang cố tránh trở thành người tiếp theo.

Rồi ông chủ chỉ về góc chuồng. Mười lăm con cừu bị tách riêng đứng đó, lông xơ xác, chân run nhẹ trên nền đất nóng.

—Tu pago —ông ta nhổ ra từng chữ—. Siempre dijiste que valían algo. Llévatelas.

Samuel nhìn chúng. Ông nhìn Esperanza đang thở khó, nhìn con cừu non có vệt đen trên trán, nhìn con què từng được ông băng chân suốt tám đêm mưa.

Trong quyển sổ len của hacienda, chúng được ghi là “không có giá trị thương mại”. Dưới dòng đó là chữ ký của ông chủ, một nét mực cứng như một bản án.

Nhưng con người có thể ghi sai sự thật bằng mực rất đẹp. Một dòng sổ không thể biết một sinh mạng đã chịu đựng bao nhiêu mùa đông.

Samuel cúi xuống nhặt những chiếc chìa khóa bị ném xuống đất. Trên miếng da cũ treo ở vòng chìa khóa có dòng chữ đã nứt: Valle de los Espinos.

Thung lũng Gai.

Ai trong vùng cũng biết nơi đó. Đất khô, đá sắc, gió dữ. Người ta nói không cây nào sống được lâu ở đó, và những người nghèo bị đẩy đến đó thường không quay lại.

Samuel không xin. Ông không khóc trước mặt họ. Ông chỉ lấy túi muối, cuốn kinh thánh cũ, rồi mở cổng chuồng cho mười lăm con cừu đi theo mình.

Lúc ông bước qua cổng vào 12:17 trưa, không ai nói tạm biệt. Một người làm công trẻ siết chặt quai xô đến trắng đốt ngón tay, nhưng vẫn im lặng.

Sự im lặng của đám đông đôi khi tàn nhẫn hơn lời sỉ nhục. Nó cho kẻ ác cảm giác mình đúng.

Con đường đến thung lũng dài hơn Samuel nhớ. Nắng ép xuống vai ông. Đá cắt vào chân những con vật. Bụi bay vào cổ họng khiến mỗi hơi thở giống như nuốt tro.

Đến giữa chiều, Esperanza ngã xuống. Samuel quay lại ngay, quỳ xuống cạnh nó, đặt tay lên cổ con vật già.

—Vamos… Esperanza… —ông thì thầm.

Ông bế nó lên. Nó nóng vì sốt, nặng vì mệt, nhưng không nặng bằng cảm giác bị vứt bỏ. Samuel đã gánh cảm giác ấy trong ngực từ lúc rời hacienda.

—Nos desecharon —ông nói, nước mắt im lặng trượt xuống má—. Pero no estamos perdidos.

Khi họ đến thung lũng, trời đã ngả màu đồng lạnh. Trước mặt họ là một căn nhà đá không mái, vài bức tường còn đứng, một nền đất đầy sỏi và bụi gai.

Samuel đặt Esperanza xuống trong bóng tường. Ông mở túi muối, đặt kinh thánh cạnh người, rồi nhìn quanh. Không cây. Không nước. Không dấu hiệu nào của hy vọng.

Đó là lúc đầu gối ông khuỵu xuống.

—¿Por qué…? —ông hỏi bầu trời.

Không có tiếng đáp. Chỉ có gió thổi qua khe đá, lạnh và dài, như tiếng thở của một nơi đã bị bỏ quên quá lâu.

Đêm xuống nhanh. Nhiệt độ rơi như một hình phạt. Samuel gom cành khô nhóm một đống lửa nhỏ, nhưng lửa yếu đến mức không đủ sưởi ấm bàn tay.

Ông không uống phần nước cuối cùng. Ông dùng nó rửa vết thương cho cừu. Vết nứt trên da, chỗ trầy ở chân, những mảng đóng vảy vì nhiều năm bị xem là không đáng chăm sóc.

Sau đó ông nằm xuống giữa chúng. Ông ôm từng con để giữ hơi ấm, như đã làm trong những đêm bão xa xưa ở hacienda.

Read More

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *