Người Mẹ Góa Cứu Bà Lão Ven Đường Và Bí Mật Về Chồng Cô-ruby - Chainityai

Người Mẹ Góa Cứu Bà Lão Ven Đường Và Bí Mật Về Chồng Cô-ruby

Nắng trưa hôm đó không chỉ nóng. Nó độc ác. Nó ép xuống vai tôi, xuống gáy bảy đứa trẻ, xuống chiếc xe đẩy cũ kêu rít từng vòng bánh như thể cũng muốn bỏ cuộc.

Tôi tên không quan trọng bằng điều người ta gọi tôi sau khi chồng chết: mụ góa có bảy con. Trước kia, tôi là vợ của một người thợ xây chăm chỉ. Sau đó, tôi thành gánh nặng của cả thị trấn.

Chồng tôi mất trong một vụ mà họ gọi là tai nạn công trình. Một tờ biên bản, một chữ ký, một cái cúi đầu giả vờ thương tiếc. Vậy là xong một đời người.

Image

Tôi không tin hoàn toàn, nhưng tôi cũng không có tiền thuê luật sư, không có người giữ trẻ, không có đủ bánh mì để đặt câu hỏi cho đàng hoàng. Nỗi nghèo làm người ta câm miệng rất nhanh.

Bảy đứa con của tôi học cách đói trong im lặng. Mateo, lớn nhất, bước như người đàn ông trong nhà dù đôi chân còn quá nhỏ. Lucía, bé nhất, ngậm đá để lừa bụng.

Chúng tôi có hai túi bánh mì cứng, một tấm chăn rách, và căn nhà cũ ở nhờ ngoài rìa thị trấn. Mái nhà nứt, tường bong vữa, cửa trước cong vênh. Nhưng vẫn là mái che.

Tôi từng nghĩ chỉ cần giữ được mái che đó thêm một đêm, chúng tôi còn cơ hội. Một người mẹ nghèo không mơ xa. Cô ấy đếm từng bữa, từng ngọn nến, từng tiếng ho của con.

Trưa hôm đó, lúc 12:47, chúng tôi thấy bà lão nằm bên lề đường. Sau này Mateo nhớ giờ đó rõ như khắc vào xương, vì nó nói đó là lúc cuộc đời chúng tôi rẽ sang một con đường khác.

Bà nằm giữa cỏ khô, quần áo đen phủ bụi và máu. Hơi thở bà mỏng, cổ họng khò khè. Hai bàn tay gầy đầy vết cào như vừa bò ra khỏi một nơi nào đó rất xa.

“Mẹ, đừng nhìn bà ta,” Mateo nói. “Người đó đáng sợ.”

Tôi cũng sợ. Đôi mắt bà sáng nhạt và đứng yên, không giống mắt người vừa bị thương. Nó giống một chiếc gương lạnh soi thẳng vào phần mệt mỏi nhất trong tôi.

Hai chiếc xe chạy qua. Không ai dừng. Một người đàn ông đi xe đạp hét rằng đừng chạm vào bà, rằng mụ điên đó mang tai họa, rồi biến mất trong bụi đường.

Tôi đứng giữa hai lựa chọn tàn nhẫn. Nếu cứu bà, chúng tôi mất miếng bánh cuối. Nếu bỏ bà, bà có thể chết trước mặt bảy đứa trẻ của tôi.

Và tôi không muốn dạy các con mình rằng thế giới chỉ tồn tại bằng cách quay mặt đi.

Tôi bảo Mateo giúp tôi nâng bà lên xe đẩy. Nó phản đối, nhưng vẫn làm. Đó là điều tôi yêu nhất ở thằng bé: nó sợ, nhưng nó không bỏ người yếu hơn mình.

Chúng tôi đưa bà về nhà. Bà nhẹ hơn một tấm chăn ướt. Tôi đặt bà lên giường của mình, rửa vết thương bằng nước ấm, xé khăn làm băng và đưa bà miếng bánh cuối.

“Sao con giúp ta?” bà hỏi.

Tôi nói thật: “Vì tôi biết cảm giác khi không ai làm vậy.”

Câu đó khiến bà nhìn tôi rất lâu. Không phải thương hại. Không phải biết ơn. Giống như bà vừa xác nhận điều gì đó bà đã nghi từ trước.

Chiều xuống, tôi ghi vào cuốn sổ nợ nhỏ: không còn bánh, không còn dầu, thêm một người bị thương trong nhà. Cuốn sổ đó là bằng chứng duy nhất rằng tôi vẫn cố giữ cuộc sống có trật tự.

Bà lão nhìn thấy nó. Rồi bà hỏi: “Con vẫn giữ giấy báo tai nạn của chồng con chứ?”

Tôi chết lặng. Không ai trong nhà nhắc đến tờ giấy ấy. Đó là biên bản công trình, có dấu văn phòng và chữ ký của người cai thầu. Họ gọi đó là trượt chân ngã.

Vụ việc được đóng trong một ngày. Một ngày cho một người chồng, một người cha, một cuộc đời. Tôi đã ký vì họ bảo nếu không ký, tiền hỗ trợ sẽ bị giữ lại.

Tôi cất tờ giấy trong đáy hộp may. Không phải vì tin nó, mà vì tôi không biết phải làm gì với sự nghi ngờ khi trong bếp không có thức ăn.

Read More

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *